strut one's stuff

/strət wənz stəf/
Động từ
  1. (Thành ngữ, nội động từ) Cư xử hoặc thể hiện một cách phô trương, khoa trương, như thể để gây ấn tượng với người khác; khoe khoang.
    (idiomatic, intransitive) To behave or perform in a showy or ostentatious manner, as if to impress others; to show off.
🎬 Nghe “strut one's stuff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish